bổ nhoài
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mô tả tư thế ngã hoặc đổ xuống một cách mạnh mẽ, đột ngột và hoàn toàn: Dùng để diễn tả việc một người hoặc vật bị ngã/đổ xuống với toàn bộ chiều dài cơ thể hoặc thân hình chạm đất, thường do trượt chân, vấp ngã hoặc mất thăng bằng hoàn toàn.
- Mô tả trạng thái mệt mỏi, kiệt sức cùng cực: (Nghĩa bóng, thông tục) Dùng để nhấn mạnh việc ai đó rất mệt, gần như không còn sức lực, có thể ngã vật ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen - mô tả tư thế ngã):
- Trời mưa đường trơn, anh ấy bổ nhoài xuống đất.
- Cậu bé chạy quá nhanh, vấp phải rễ cây và bổ nhoài ra trước cửa.
- Tính từ (nghĩa bóng - mô tả sự mệt mỏi):
- Làm việc cả ngày ngoài đồng, tối về tôi mệt bổ nhoài.
- Chạy bộ 10 cây số xong, anh ta mệt bổ nhoài, nằm vật ra ghế không nhúc nhích.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngã bổ nhoài": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh động tác và tư thế ngã. "Bổ nhoài" thường đi kèm với động từ "ngã" để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh.
- Do không nhìn đường, cô ấy ngã bổ nhoài xuống mương.
Biến thể và từ gần giống
- Bổ chửng: (Tính từ) Cũng mô tả tư thế ngã mạnh và bất ngờ, nhưng thường gợi tả tư thế ngã ngửa ra phía sau hơn là ngã về phía trước.
- Bổ nhào: (Tính từ) Nhấn mạnh động tác lao người về phía trước một cách mạnh mẽ, có thể có chủ đích (như trong thể thao) hoặc do vấp ngã.
- Vật ra: (Cụm động từ) Diễn tả trạng thái nằm hoặc ngã xuống vì mệt mỏi, kiệt sức, tương tự nghĩa bóng của "bổ nhoài".
Từ đồng nghĩa
- Ngã sóng soài: Ngã với tư thế chân tay dang rộng, thân hình áp sát mặt đất.
- Ngã đánh rầm: Ngã mạnh tạo ra tiếng động lớn.
- Kiệt sức: (Đối với nghĩa bóng) Hết sức lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ngã bổ nhoài: (Cụm động từ) Ngã một cách mạnh mẽ, đột ngột và hoàn toàn.
- Chiếc xe đạp phanh gấp khiến cậu bé ngã bổ nhoài.
Thành ngữ liên quan
- Mệt bổ nhoài: Thành ngữ thông tục diễn tả sự mệt mỏi đến cực điểm.
- Đội bóng luyện tập xong ai cũng mệt bổ nhoài.